Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AS Monaco
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 4 | 9 | 38:36 | 34 | 8 |
| Chủ | 12 | 7 | 1 | 4 | 25:19 | 22 | 6 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13:17 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 11 | 6 | 14:14 | 29 | 11 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 11:8 | 20 | 7 |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 3:6 | 9 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Angers SCO
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 5 | 10 | 22:28 | 29 | 12 | |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 16:13 | 20 | 12 | |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 6:15 | 9 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 | ||
| Tất cả | 23 | 7 | 6 | 10 | 8:14 | 27 | 13 | 30% |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 5:9 | 15 | 12 | 33% |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 3:5 | 12 | 14 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
22
23
22
23
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
61
20
61
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Pháp
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
2
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
14
25
14
25
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guillaume Paradis |
| Điều khiển AS Monaco | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Angers SCO | 0T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
6 Ngày
VĐQG Pháp
15 Ngày
VĐQG Pháp
22 Ngày
VĐQG Pháp
7 Ngày
VĐQG Pháp
15 Ngày
VĐQG Pháp
22 Ngày



