Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Lille OSC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 4 | 8 | 36:31 | 37 | 6 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 18:13 | 20 | 10 |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 18:18 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:9 | 5 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 9 | 7 | 10:11 | 30 | 11 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:4 | 15 | 11 |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 5:7 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
Nantes
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 5 | 14 | 22:40 | 17 | 17 | |
| Chủ | 12 | 2 | 2 | 8 | 12:22 | 8 | 18 | |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10:18 | 9 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:12 | 3 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 8 | 9 | 13:18 | 26 | 14 | 26% |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 7:12 | 10 | 16 | 17% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:6 | 16 | 7 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:9 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
34
01
34
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
23
00
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
23
35
23
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
22
35
22
35
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Leonard |
| Điều khiển Lille OSC | 4T 1H 5B |
| Điều khiển Nantes | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
7 Ngày
Europa League
11 Ngày
VĐQG Pháp
14 Ngày
VĐQG Pháp
6 Ngày
VĐQG Pháp
14 Ngày
VĐQG Pháp
21 Ngày



