Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Strasbourg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 4 | 9 | 36:29 | 31 | 8 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 17:7 | 19 | 12 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 19:22 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:9 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 10 | 4 | 14:10 | 34 | 6 |
| Chủ | 10 | 4 | 6 | 0 | 6:2 | 18 | 7 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 8:8 | 16 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 |
Lyonnais
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 3 | 5 | 36:20 | 45 | 3 | |
| Chủ | 11 | 9 | 0 | 2 | 19:7 | 27 | 3 | |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 17:13 | 18 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:4 | 18 | ||
| Tất cả | 22 | 11 | 8 | 3 | 20:8 | 41 | 2 | 50% |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 9:3 | 20 | 4 | 45% |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:5 | 21 | 1 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Pháp
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Pháp
20
21
20
21
H
T
2.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
42
00
42
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
43
11
43
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
13
23
13
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Pháp
12
13
12
13
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Pháp
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
14
25
14
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
00
30
00
30
B
B
5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Europa League
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ruddy Buquet |
| Điều khiển Strasbourg | 2T 2H 6B |
| Điều khiển Lyonnais | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
Cúp Pháp
10 Ngày
VĐQG Pháp
14 Ngày
VĐQG Pháp
21 Ngày
Cúp Pháp
10 Ngày
VĐQG Pháp
14 Ngày
VĐQG Pháp
21 Ngày



