Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Darmstadt
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 9 | 3 | 45:28 | 45 | 4 |
| Chủ | 12 | 9 | 3 | 0 | 26:9 | 30 | 1 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 19:19 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | |
| Tất cả | 24 | 5 | 13 | 6 | 17:17 | 28 | 15 |
| Chủ | 12 | 4 | 7 | 1 | 11:6 | 19 | 3 |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 6:11 | 9 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 |
Holstein Kiel
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 7 | 11 | 29:35 | 25 | 15 | |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:13 | 15 | 13 | |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 15:22 | 10 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:13 | 2 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 9 | 8 | 13:17 | 30 | 11 | 29% |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 5:5 | 16 | 10 | 25% |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 8:12 | 14 | 12 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
32
42
32
42
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
12
13
12
13
B
2/2.5
T
Đức 3. Liga
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
41
41
41
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Deniz Aytekin |
| Điều khiển Darmstadt | 4T 2H 2B |
| Điều khiển Holstein Kiel | 2T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
6 Ngày
Hạng hai Đức
14 Ngày
Hạng hai Đức
28 Ngày
Hạng hai Đức
7 Ngày
Hạng hai Đức
15 Ngày
Hạng hai Đức
28 Ngày



