Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 7 | 7 | 32:28 | 34 | 7 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 11:13 | 16 | 12 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 21:15 | 18 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 11:12 | 6 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 9 | 7 | 13:15 | 30 | 9 |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 5:5 | 15 | 10 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 8:10 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 |
Nurnberg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 6 | 9 | 30:32 | 30 | 8 | |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 20:14 | 22 | 6 | |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10:18 | 8 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:9 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 13 | 5 | 11:12 | 28 | 14 | 22% |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 7:5 | 16 | 7 | 25% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 4:7 | 12 | 14 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
31
52
31
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
B
2.5
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
2/2.5
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
2.5
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
Giao hữu
01
25
01
25
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
71
00
71
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrick.Alt |
| Điều khiển Hertha BSC Berlin | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Nurnberg | 2T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.9 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
7 Ngày
Hạng hai Đức
13 Ngày
Hạng hai Đức
21 Ngày
Hạng hai Đức
6 Ngày
Hạng hai Đức
13 Ngày
Hạng hai Đức
20 Ngày



