Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fortuna Dusseldorf
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 4 | 12 | 21:33 | 25 | 12 |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 11:16 | 15 | 13 |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 10:17 | 10 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 5 | 11 | 7 | 8:10 | 26 | 15 |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 2:5 | 12 | 15 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:5 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Bochum
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 8 | 8 | 31:28 | 29 | 10 | |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 18:13 | 19 | 9 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:15 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 8:6 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 7 | 11 | 5 | 16:11 | 32 | 7 | 30% |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 9:7 | 17 | 5 | 33% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:4 | 15 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
10
13
10
13
B
2.5
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng hai Đức
22
22
22
22
B
2.5
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
2.5
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Hartmann |
| Điều khiển Fortuna Dusseldorf | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Bochum | 1T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
8 Ngày
Hạng hai Đức
15 Ngày
Hạng hai Đức
23 Ngày
Hạng hai Đức
8 Ngày
Hạng hai Đức
15 Ngày
Hạng hai Đức
23 Ngày



