Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arminia Bielefeld
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 6 | 10 | 36:32 | 27 | 12 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 22:14 | 17 | 11 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 14:18 | 10 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 11 | 6 | 15:15 | 29 | 9 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:10 | 11 | 16 |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:5 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 |
Hannover 96
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 6 | 5 | 41:30 | 42 | 5 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 17:13 | 20 | 7 | |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 24:17 | 22 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:8 | 13 | ||
| Tất cả | 23 | 9 | 11 | 3 | 20:10 | 38 | 2 | 39% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:4 | 17 | 5 | 36% |
| Khách | 12 | 5 | 6 | 1 | 13:6 | 21 | 2 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Germany Winter Cup
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Đức
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
21
33
21
33
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
3
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
12
22
12
22
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
H
4
1.5/2
X
T
Hạng hai Đức
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eric dominic Weisbach |
| Điều khiển Arminia Bielefeld | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Hannover 96 | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
6 Ngày
Hạng hai Đức
14 Ngày
Hạng hai Đức
21 Ngày
Hạng hai Đức
8 Ngày
Hạng hai Đức
15 Ngày
Hạng hai Đức
20 Ngày



