Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Greuther Furth
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 4 | 13 | 32:53 | 19 | 18 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 14:24 | 9 | 17 |
| Khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 18:29 | 10 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | |
| Tất cả | 22 | 2 | 8 | 12 | 11:25 | 14 | 18 |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 7:16 | 6 | 18 |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 4:9 | 8 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:8 | 2 |
Arminia Bielefeld
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 35:30 | 27 | 10 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 22:14 | 17 | 9 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:16 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 10 | 6 | 14:14 | 28 | 11 | 27% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:10 | 11 | 15 | 18% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:4 | 17 | 5 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
35
45
35
45
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
60
10
60
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng hai Đức
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
02
24
02
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
11
42
11
42
B
2/2.5
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng hai Đức
11
41
11
41
B
2.5
T
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
2.5
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Hạng hai Đức
01
14
01
14
T
2.5
T
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wolfgang Haslberger |
| Điều khiển Greuther Furth | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Arminia Bielefeld | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.4 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
16 Ngày
Hạng hai Đức
23 Ngày
Hạng hai Đức
30 Ngày
Hạng hai Đức
16 Ngày
Hạng hai Đức
23 Ngày
Hạng hai Đức
30 Ngày



