Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SC Freiburg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 6 | 9 | 34:39 | 33 | 8 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 21:12 | 24 | 5 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 13:27 | 9 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:8 | 9 | |
| Tất cả | 24 | 7 | 11 | 6 | 14:14 | 32 | 8 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 9:9 | 17 | 10 |
| Khách | 13 | 2 | 9 | 2 | 5:5 | 15 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Bayer Leverkusen
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 4 | 7 | 45:29 | 43 | 6 | |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 25:11 | 23 | 6 | |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 20:18 | 20 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | ||
| Tất cả | 24 | 11 | 7 | 6 | 27:18 | 40 | 4 | 46% |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 13:6 | 22 | 5 | 50% |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 14:12 | 18 | 4 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
11
34
11
34
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
22
62
22
62
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
23
12
23
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
04
14
04
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benjamin Brand |
| Điều khiển SC Freiburg | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 7T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
Europa League
5 Ngày
VĐQG Đức
8 Ngày
Europa League
12 Ngày
UEFA Champions League
4 Ngày
VĐQG Đức
7 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày



