Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Monchengladbach
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 7 | 11 | 26:39 | 22 | 14 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:21 | 10 | 16 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 13:18 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:10 | 3 | |
| Tất cả | 23 | 4 | 10 | 9 | 10:22 | 22 | 15 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:12 | 11 | 17 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 4:10 | 11 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
Union Berlin
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 7 | 9 | 29:37 | 28 | 10 | |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 17:17 | 17 | 11 | |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:20 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 8 | 9 | 11:16 | 26 | 11 | 26% |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 7:6 | 17 | 6 | 33% |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 4:10 | 9 | 13 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
T
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
03
14
03
14
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
31
00
31
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
13
23
13
23
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matthias Jollenbeck |
| Điều khiển Monchengladbach | 5T 0H 4B |
| Điều khiển Union Berlin | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
6 Ngày
VĐQG Đức
13 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày
VĐQG Đức
8 Ngày
VĐQG Đức
15 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày



