Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
RB Leipzig
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 4 | 6 | 42:30 | 40 | 5 |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 25:15 | 22 | 6 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 17:15 | 18 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:11 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 10 | 3 | 19:10 | 37 | 4 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 10:4 | 20 | 5 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 9:6 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 6 | 1 | 47:20 | 51 | 2 | |
| Chủ | 11 | 9 | 2 | 0 | 26:8 | 29 | 1 | |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 21:12 | 22 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:5 | 18 | ||
| Tất cả | 22 | 16 | 5 | 1 | 24:4 | 53 | 1 | 73% |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 13:2 | 27 | 2 | 73% |
| Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 11:2 | 26 | 1 | 73% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
15
10
15
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
21
31
21
31
B
T
4
1.5
H
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
03
14
03
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
04
06
04
06
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
33
20
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
33
20
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benjamin Brand |
| Điều khiển RB Leipzig | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 7T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
14 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày
VĐQG Đức
28 Ngày
VĐQG Đức
14 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày



