Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SC Freiburg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 32:36 | 30 | 8 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 19:11 | 21 | 7 |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 13:25 | 9 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 10 | 6 | 13:14 | 28 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 8:9 | 14 | 12 |
| Khách | 12 | 2 | 8 | 2 | 5:5 | 14 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Monchengladbach
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 25:37 | 22 | 14 | |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:21 | 10 | 16 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:16 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:13 | 3 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 10 | 8 | 10:21 | 22 | 15 | 18% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:12 | 11 | 16 | 18% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 4:9 | 11 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:8 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
11
34
11
34
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
22
62
22
62
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
33
02
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
06
06
06
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Đức
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Siebert |
| Điều khiển SC Freiburg | 4T 4H 2B |
| Điều khiển Monchengladbach | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
13 Ngày
VĐQG Đức
20 Ngày
VĐQG Đức
27 Ngày
VĐQG Đức
13 Ngày
VĐQG Đức
20 Ngày
VĐQG Đức
27 Ngày



