Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 18 | 3 | 1 | 82:19 | 57 | 1 |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 45:10 | 28 | 2 |
| Khách | 11 | 9 | 2 | 0 | 37:9 | 29 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:7 | 13 | |
| Tất cả | 22 | 14 | 7 | 1 | 36:10 | 49 | 2 |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 23:6 | 27 | 1 |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 13:4 | 22 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 44:46 | 31 | 7 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 20:18 | 17 | 10 | |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 24:28 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:13 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 22:18 | 31 | 7 | 36% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:7 | 16 | 8 | 36% |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:11 | 15 | 6 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
15
10
15
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
81
21
81
T
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
01
05
01
05
T
H
3.5
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
01
05
01
05
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
13
23
13
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
B
4
1.5
H
T
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
62
22
62
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
05
16
05
16
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
T
4
1.5/2
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
52
20
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
51
10
51
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Siêu cúp Đức
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Reichel |
| Điều khiển Bayern Munich | 4T 0H 0B |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 0T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
14 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày
VĐQG Đức
28 Ngày
VĐQG Đức
14 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày
VĐQG Đức
28 Ngày



