Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Stoke City
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 7 | 13 | 34:29 | 43 | 14 |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 19:14 | 21 | 19 |
| Khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 15:15 | 22 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | |
| Tất cả | 32 | 10 | 14 | 8 | 15:12 | 44 | 10 |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 11:3 | 26 | 7 |
| Khách | 17 | 3 | 9 | 5 | 4:9 | 18 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Leicester City
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 8 | 14 | 44:51 | 38 | 22 | |
| Chủ | 16 | 6 | 4 | 6 | 23:23 | 22 | 18 | |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 21:28 | 16 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 7:13 | 1 | ||
| Tất cả | 32 | 12 | 7 | 13 | 24:27 | 43 | 14 | 38% |
| Chủ | 16 | 8 | 3 | 5 | 15:11 | 27 | 5 | 50% |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 9:16 | 16 | 16 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
B
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Cúp FA
10
21
10
21
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
Hạng Nhất Anh
21
42
21
42
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
Hạng Nhất Anh
11
32
11
32
T
Hạng Nhất Anh
10
42
10
42
B
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
10
11
10
11
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
30
34
30
34
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
40
41
40
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gavin Ward |
| Điều khiển Stoke City | 2T 6H 2B |
| Điều khiển Leicester City | 3T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
17 Ngày
Hạng Nhất Anh
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
17 Ngày



