Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Southampton
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 10 | 10 | 48:44 | 46 | 10 |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 20:13 | 26 | 10 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 28:31 | 20 | 12 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | |
| Tất cả | 32 | 9 | 16 | 7 | 23:16 | 43 | 13 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 11:6 | 21 | 14 |
| Khách | 17 | 4 | 10 | 3 | 12:10 | 22 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:5 | 8 |
Charlton Athletic
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 9 | 13 | 31:41 | 39 | 18 | |
| Chủ | 16 | 7 | 4 | 5 | 17:17 | 25 | 13 | |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 14:24 | 14 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | ||
| Tất cả | 32 | 6 | 16 | 10 | 11:20 | 34 | 22 | 19% |
| Chủ | 16 | 3 | 8 | 5 | 5:11 | 17 | 22 | 19% |
| Khách | 16 | 3 | 8 | 5 | 6:9 | 17 | 14 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
30
34
30
34
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
03
23
03
23
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
40
00
40
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
30
32
30
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
32
00
32
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
15
15
15
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
15
15
15
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
League Trophy - Anh
10
21
10
21
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
11
23
11
23
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
01
15
01
15
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
15
15
15
15
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | John Busby |
| Điều khiển Southampton | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Charlton Athletic | 2T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
14 Ngày
Cúp FA
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
18 Ngày



