Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Steaua Bucuresti
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 7 | 9 | 47:37 | 46 | 7 |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 19:14 | 24 | 10 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 28:23 | 22 | 7 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:6 | 15 | |
| Tất cả | 29 | 14 | 9 | 6 | 25:15 | 51 | 2 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 11:4 | 28 | 3 |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 14:11 | 23 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:4 | 15 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 15 | 6 | 8 | 45:26 | 51 | 4 | |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 23:12 | 26 | 6 | |
| Khách | 14 | 8 | 1 | 5 | 22:14 | 25 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:6 | 15 | ||
| Tất cả | 29 | 14 | 10 | 5 | 23:9 | 52 | 1 | 48% |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 16:3 | 31 | 1 | 60% |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 7:6 | 21 | 4 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
13
24
13
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
41
21
41
T
H
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Europa League
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Romania
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
21
41
21
41
Cúp Romania
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Romania
00
01
00
01
B
3.5
X
Cúp Romania
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Romania
01
03
01
03
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
20
41
20
41
T
2.5
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
3
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
H
2.5
X
VĐQG Romania
10
51
10
51
T
2.5
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
40
41
40
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Romania
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
31
32
31
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
21
20
21
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
21
22
21
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



