Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 16 | 8 | 4 | 50:25 | 56 | 1 |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 28:10 | 33 | 1 |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 22:15 | 23 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | |
| Tất cả | 28 | 13 | 11 | 4 | 25:12 | 50 | 2 |
| Chủ | 14 | 7 | 6 | 1 | 13:5 | 27 | 4 |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 12:7 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:3 | 9 |
Metaloglobus
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 2 | 5 | 21 | 22:62 | 11 | 16 | |
| Chủ | 14 | 2 | 3 | 9 | 10:23 | 9 | 16 | |
| Khách | 14 | 0 | 2 | 12 | 12:39 | 2 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:15 | 0 | ||
| Tất cả | 28 | 2 | 8 | 18 | 9:33 | 14 | 16 | 7% |
| Chủ | 14 | 1 | 4 | 9 | 4:14 | 7 | 16 | 7% |
| Khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 5:19 | 7 | 15 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Romania
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
01
32
01
32
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
00
12
00
12
B
H
2
1
T
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Romania
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
21
41
21
41
B
H
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Romania
22
22
22
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
42
11
42
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Romania
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Romania
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Romania
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrei Moroita |
| Điều khiển CS Universitatea Craiova | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Metaloglobus | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
Cúp Romania
4 Ngày
VĐQG Romania
7 Ngày
VĐQG Romania
7 Ngày



