Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Farul Constanta
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 7 | 11 | 38:34 | 37 | 11 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 25:15 | 25 | 9 |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 13:19 | 12 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:8 | 9 | |
| Tất cả | 28 | 10 | 8 | 10 | 22:19 | 38 | 10 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 17:7 | 28 | 2 |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 5:12 | 10 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 |
CFR Cluj
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 8 | 7 | 45:39 | 47 | 5 | |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 28:21 | 27 | 4 | |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 17:18 | 20 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:6 | 18 | ||
| Tất cả | 28 | 9 | 12 | 7 | 20:21 | 39 | 9 | 32% |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 12:11 | 21 | 10 | 36% |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 8:10 | 18 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Romania
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
23
11
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Romania
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Romania
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
40
51
40
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
03
00
03
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
13
11
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
2.5
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
31
32
31
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
42
11
42
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Romania
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Romania
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florin Andrei |
| Điều khiển Farul Constanta | 3T 1H 2B |
| Điều khiển CFR Cluj | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
7 Ngày
Cúp Romania
4 Ngày
VĐQG Romania
7 Ngày



