Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hermannstadt
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 3 | 8 | 17 | 24:49 | 17 | 15 |
| Chủ | 14 | 1 | 4 | 9 | 12:26 | 7 | 16 |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 12:23 | 10 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:13 | 3 | |
| Tất cả | 28 | 3 | 13 | 12 | 10:19 | 22 | 15 |
| Chủ | 14 | 2 | 6 | 6 | 5:9 | 12 | 13 |
| Khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 5:10 | 10 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 |
FC Botosani
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 9 | 8 | 36:25 | 42 | 8 | |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 24:11 | 26 | 5 | |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 12:14 | 16 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 | ||
| Tất cả | 28 | 9 | 12 | 7 | 17:12 | 39 | 7 | 32% |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 13:5 | 24 | 7 | 43% |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 4:7 | 15 | 10 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
13
23
13
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
12
22
12
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Romania
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Horatiu Fesnic |
| Điều khiển Hermannstadt | 2T 4H 4B |
| Điều khiển FC Botosani | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Cúp Romania
4 Ngày
VĐQG Romania
8 Ngày
VĐQG Romania
8 Ngày



