Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 6 | 8 | 41:26 | 48 | 4 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 19:12 | 23 | 10 |
| Khách | 14 | 8 | 1 | 5 | 22:14 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:6 | 15 | |
| Tất cả | 28 | 13 | 10 | 5 | 21:9 | 49 | 2 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 14:3 | 28 | 1 |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 7:6 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 |
FC Otelul Galati
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 8 | 9 | 39:26 | 41 | 10 | |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 26:15 | 25 | 7 | |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 13:11 | 16 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 28 | 11 | 11 | 6 | 21:11 | 44 | 5 | 39% |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 15:6 | 25 | 5 | 50% |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 6:5 | 19 | 5 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
40
41
40
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Romania
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
31
32
31
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
21
20
21
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
21
22
21
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
H
2
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Romania
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcel Birsan |
| Điều khiển Universitaea Cluj | 2T 5H 3B |
| Điều khiển FC Otelul Galati | 4T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
Cúp Romania
4 Ngày
VĐQG Romania
8 Ngày
VĐQG Romania
8 Ngày



