Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
UTA Arad
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 9 | 8 | 35:38 | 42 | 9 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 18:18 | 22 | 11 |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 17:20 | 20 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 28 | 8 | 13 | 7 | 16:19 | 37 | 11 |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 8:7 | 21 | 11 |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 8:12 | 16 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 |
Steaua Bucuresti
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 7 | 9 | 43:35 | 43 | 7 | |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 19:14 | 24 | 10 | |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 24:21 | 19 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:8 | 12 | ||
| Tất cả | 28 | 13 | 9 | 6 | 22:14 | 48 | 3 | 46% |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 11:4 | 28 | 3 | 57% |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 11:10 | 20 | 5 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:5 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
12
22
12
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Romania
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Romania
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
VĐQG Romania
02
03
02
03
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
21
41
21
41
T
H
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Europa League
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Romania
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sebastian Coltescu |
| Điều khiển UTA Arad | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
6 Ngày
VĐQG Romania
6 Ngày



