Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 14 | 7 | 6 | 42:27 | 49 | 3 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 23:14 | 24 | 6 |
| Khách | 14 | 7 | 4 | 3 | 19:13 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | |
| Tất cả | 27 | 10 | 11 | 6 | 21:11 | 41 | 5 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 10:4 | 20 | 10 |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 11:7 | 21 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Dinamo Bucuresti
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 14 | 10 | 3 | 41:23 | 52 | 2 | |
| Chủ | 14 | 8 | 5 | 1 | 23:10 | 29 | 2 | |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 18:13 | 23 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:5 | 14 | ||
| Tất cả | 27 | 8 | 15 | 4 | 14:10 | 39 | 7 | 30% |
| Chủ | 14 | 6 | 7 | 1 | 7:2 | 25 | 6 | 43% |
| Khách | 13 | 2 | 8 | 3 | 7:8 | 14 | 11 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Romania
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Romania
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
31
31
31
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
01
03
01
03
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Cúp Romania
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Romania
02
32
02
32
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
23
11
23
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Romania
02
13
02
13
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | R. Vidican |
| Điều khiển FC Rapid Bucuresti | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Dinamo Bucuresti | 3T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
14 Ngày
Cúp Romania
11 Ngày
VĐQG Romania
14 Ngày



