Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FK Javor Ivanjica
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 7 | 10 | 24:34 | 25 | 14 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 14:12 | 16 | 12 |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 10:22 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 10 | 7 | 12:14 | 28 | 10 |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 7:3 | 18 | 8 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 5:11 | 10 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Mladost Lucani
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 8 | 9 | 18:34 | 26 | 13 | |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 11:14 | 17 | 11 | |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 7:20 | 9 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:12 | 3 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 10 | 8 | 9:14 | 25 | 12 | 22% |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 7:5 | 18 | 9 | 33% |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 2:9 | 7 | 16 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
21
23
21
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
22
24
22
24
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
32
33
32
33
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
32
33
32
33
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
30
41
30
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
21
20
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
13
00
13
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
21
31
21
31
VĐQG Serbia
10
40
10
40
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
02
02
02
B
B
3.5
1
X
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Serbia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
32
33
32
33
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
14 Ngày
VĐQG Serbia
20 Ngày
VĐQG Serbia
27 Ngày
VĐQG Serbia
14 Ngày
VĐQG Serbia
20 Ngày
VĐQG Serbia
27 Ngày



