Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Spartak Trnava
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 4 | 5 | 35:19 | 37 | 4 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 15:7 | 19 | 5 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 20:12 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 6 | 5 | 17:9 | 33 | 4 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 8:3 | 18 | 3 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 9:6 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Sport Podbrezova
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 3 | 8 | 37:28 | 30 | 5 | |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 20:11 | 19 | 4 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 17:17 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:4 | 12 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 17:12 | 30 | 5 | 40% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:5 | 16 | 5 | 40% |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 9:7 | 14 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Slovkia
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
00
61
00
61
T
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Slovkia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Slovkia
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
10
22
10
22
H
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Slovkia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
30
61
30
61
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Slovkia
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Slovkia
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
52
12
52
Giao hữu
13
23
13
23
Giao hữu
21
34
21
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
11
23
11
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
13
13
13
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
10
12
10
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Slovkia
10 Ngày
Cúp Slovkia
10 Ngày



