Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Trencin
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 3 | 11 | 16:35 | 21 | 8 |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 6:16 | 8 | 12 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 10:19 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:11 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 9 | 8 | 7:18 | 18 | 11 |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 2:9 | 8 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:9 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 30:33 | 26 | 6 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 18:19 | 14 | 6 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:14 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 12:14 | 25 | 6 | 30% |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 7:11 | 9 | 10 | 20% |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 5:3 | 16 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Slovkia
04
04
04
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
00
41
00
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
01
05
01
05
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
20
20
20
20
B
2.5/3
X
VĐQG Slovkia
02
12
02
12
T
3.5
X
Cúp Slovkia
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
20
20
20
20
B
2.5/3
X
VĐQG Slovkia
30
32
30
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
21
81
21
81
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
13
53
13
53
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
22
22
22
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
00
32
00
32
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Slovkia
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
00
11
00
11
H
T
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
11
13
11
13
H
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
11
24
11
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Slovkia
17 Ngày
Chưa có dữ liệu.



