Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
MFK Ruzomberok
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 5 | 9 | 21:31 | 23 | 7 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:11 | 10 | 9 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 13:20 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:8 | 11 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 12 | 5 | 12:13 | 21 | 7 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 6:5 | 12 | 7 |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 6:8 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 3 | 4 | 41:28 | 42 | 1 | |
| Chủ | 10 | 7 | 0 | 3 | 21:16 | 21 | 3 | |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 20:12 | 21 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:10 | 9 | ||
| Tất cả | 20 | 11 | 6 | 3 | 24:12 | 39 | 2 | 55% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 12:6 | 19 | 2 | 50% |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 12:6 | 20 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Slovkia
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Slovkia
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Cúp Slovkia
04
07
04
07
T
4.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
12
15
12
15
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Slovkia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Cúp Slovkia
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Slovkia
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Slovkia
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
00
32
00
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Europa Conference League
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
12
16
12
16
T
B
5/5.5
2/2.5
T
T
VĐQG Slovkia
31
32
31
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
13
13
13
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
00
23
00
23
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Slovkia
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



