Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dungannon Swifts
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 1 | 15 | 36:54 | 43 | 5 |
| Chủ | 15 | 9 | 0 | 6 | 23:23 | 27 | 4 |
| Khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 13:31 | 16 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:20 | 3 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 13 | 10 | 21:24 | 34 | 8 |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 14:11 | 20 | 4 |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 7:13 | 14 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:8 | 3 |
Coleraine
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 4 | 7 | 59:27 | 61 | 2 | |
| Chủ | 15 | 12 | 1 | 2 | 36:12 | 37 | 2 | |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 23:15 | 24 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:3 | 16 | ||
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 22:13 | 48 | 4 | 43% |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 11:8 | 24 | 3 | 47% |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 11:5 | 24 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
14
11
14
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
60
20
60
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
30
51
30
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
40
42
40
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
01
01
01
01
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Liên đoàn Bắc Ireland
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Bắc Ireland
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
51
01
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Bắc Ireland
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
14 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
20 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
14 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
20 Ngày



