Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Glentoran FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 18 | 5 | 6 | 54:29 | 59 | 4 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 23:14 | 27 | 5 |
| Khách | 16 | 10 | 2 | 4 | 31:15 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:5 | 13 | |
| Tất cả | 29 | 14 | 11 | 4 | 24:11 | 53 | 3 |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 9:7 | 21 | 5 |
| Khách | 16 | 9 | 5 | 2 | 15:4 | 32 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
Carrick Rangers
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 46:48 | 40 | 7 | |
| Chủ | 16 | 5 | 4 | 7 | 22:27 | 19 | 9 | |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 24:21 | 21 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:7 | 14 | ||
| Tất cả | 30 | 11 | 11 | 8 | 31:22 | 44 | 5 | 37% |
| Chủ | 16 | 4 | 8 | 4 | 12:12 | 20 | 7 | 25% |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 19:10 | 24 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
04
00
04
T
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
30
50
30
50
T
T
4.5
2
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Bắc Ireland
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
12
14
12
14
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
04
07
04
07
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
04
07
04
07
T
T
2.5
1
T
T
Northern Ireland shield cup
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Northern Ireland shield cup
10
20
10
20
T
3
X
VĐQG Bắc Ireland
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Northern Ireland shield cup
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
31
62
31
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
05
05
05
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
03
23
03
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
Northern Ireland shield cup
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
04
07
04
07
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Bắc Ireland
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
11 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
17 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
11 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
17 Ngày



