Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Partick Thistle
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 8 | 4 | 37:28 | 44 | 2 |
| Chủ | 12 | 9 | 3 | 0 | 23:10 | 30 | 1 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 14:18 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:9 | 9 | |
| Tất cả | 24 | 10 | 7 | 7 | 18:14 | 37 | 3 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 10:7 | 18 | 3 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 8:7 | 19 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 |
Airdrie United
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 8 | 12 | 20:33 | 23 | 9 | |
| Chủ | 13 | 1 | 5 | 7 | 7:18 | 8 | 10 | |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 13:15 | 15 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | ||
| Tất cả | 25 | 4 | 12 | 9 | 6:16 | 24 | 10 | 16% |
| Chủ | 13 | 1 | 6 | 6 | 1:8 | 9 | 10 | 8% |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 5:8 | 15 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Scotland
12
23
12
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Scotland Championship
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Scotland Championship
02
32
02
32
H
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
12
12
12
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Scotland Championship
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
11
21
11
21
T
2.5
T
Scotland Championship
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
Scotland Championship
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Scotland Championship
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland League 1
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland League 1
11
24
11
24
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland League 1
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Scotland League Cup
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
02
12
02
12
H
T
3
1/1.5
H
T
Scotland League Cup
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
10
12
10
12
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Scotland Challenge Cup
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
22
23
22
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Cúp FA Scotland
00
40
00
40
T
H
3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Championship
14 Ngày
Cúp FA Scotland
14 Ngày
Scotland Championship
21 Ngày
Scotland Championship
14 Ngày
Scotland Championship
21 Ngày
Scotland Championship
28 Ngày



