Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arbroath
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 7 | 7 | 32:30 | 37 | 3 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 17:12 | 20 | 3 |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 15:18 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 9 | 9 | 10:11 | 27 | 8 |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 4:4 | 12 | 9 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 6:7 | 15 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
Dunfermline
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 5 | 10 | 29:26 | 29 | 7 | |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:14 | 12 | 7 | |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 17:12 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | ||
| Tất cả | 23 | 8 | 6 | 9 | 15:15 | 30 | 5 | 35% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:9 | 13 | 8 | 27% |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 9:6 | 17 | 4 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Challenge Cup
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Challenge Cup
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
Scotland Challenge Cup
12
32
12
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp FA Scotland
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
30
41
30
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Scotland Championship
02
05
02
05
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Scotland Challenge Cup
04
15
04
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
22
43
22
43
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Scotland League Cup
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp FA Scotland
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
03
23
03
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Scotland Challenge Cup
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp FA Scotland
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
02
04
02
04
T
T
2
1
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Championship
14 Ngày
Scotland Championship
21 Ngày
Scotland Championship
28 Ngày
Scotland Championship
14 Ngày
Scotland Championship
21 Ngày
Scotland Championship
28 Ngày



