Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Livingston
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 1 | 9 | 17 | 28:56 | 12 | 12 |
| Chủ | 13 | 1 | 4 | 8 | 16:25 | 7 | 12 |
| Khách | 14 | 0 | 5 | 9 | 12:31 | 5 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:15 | 2 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 8 | 14 | 14:27 | 23 | 12 |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 8:13 | 15 | 8 |
| Khách | 14 | 1 | 5 | 8 | 6:14 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:10 | 2 |
Glasgow Rangers
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 15 | 10 | 2 | 47:21 | 55 | 2 | |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 26:11 | 31 | 4 | |
| Khách | 13 | 6 | 6 | 1 | 21:10 | 24 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:4 | 14 | ||
| Tất cả | 27 | 13 | 10 | 4 | 20:10 | 49 | 3 | 48% |
| Chủ | 14 | 5 | 8 | 1 | 10:5 | 23 | 5 | 36% |
| Khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 10:5 | 26 | 1 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
22
22
22
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
32
62
32
62
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
24
24
24
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
10
40
10
40
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
12
10
12
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
20
20
20
H
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
22
42
22
42
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
50
80
50
80
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Scotland
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Europa League
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
20
50
20
50
T
T
5
2/2.5
H
X
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Scotland
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ryan Lee |
| Điều khiển Livingston | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Glasgow Rangers | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
20 Ngày
VĐQG Scotland
27 Ngày
VĐQG Scotland
41 Ngày
Cúp FA Scotland
13 Ngày
VĐQG Scotland
20 Ngày
VĐQG Scotland
27 Ngày



