Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Utrecht
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 6 | 9 | 35:30 | 30 | 10 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 18:11 | 17 | 10 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 17:19 | 13 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 8 | 6 | 9 | 13:13 | 30 | 11 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 7:4 | 18 | 11 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 6:9 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 |
FC Zwolle
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 5 | 11 | 33:49 | 26 | 13 | |
| Chủ | 11 | 6 | 1 | 4 | 15:15 | 19 | 8 | |
| Khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 18:34 | 7 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:11 | 7 | ||
| Tất cả | 23 | 8 | 7 | 8 | 19:26 | 31 | 9 | 35% |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 10:7 | 21 | 6 | 55% |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 9:19 | 10 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
33
20
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
51
00
51
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
13
33
13
33
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
43
11
43
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
12
42
12
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
40
61
40
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
41
82
41
82
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robin Hensgens |
| Điều khiển FC Utrecht | 2T 1H 1B |
| Điều khiển FC Zwolle | 1T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
27 Ngày
VĐQG Hà Lan
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
27 Ngày



