Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
PSV Eindhoven
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 19 | 2 | 2 | 67:28 | 59 | 1 |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 36:16 | 26 | 1 |
| Khách | 12 | 11 | 0 | 1 | 31:12 | 33 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:7 | 13 | |
| Tất cả | 23 | 14 | 5 | 4 | 36:13 | 47 | 1 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 21:7 | 23 | 2 |
| Khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 15:6 | 24 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:5 | 8 |
SC Heerenveen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 7 | 8 | 39:39 | 31 | 8 | |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 22:21 | 17 | 12 | |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 17:18 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:13 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 7 | 7 | 9 | 15:18 | 28 | 12 | 30% |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 9:9 | 17 | 13 | 42% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:9 | 11 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
04
14
04
14
H
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
41
51
41
51
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
30
20
30
B
T
5
2/2.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
43
21
43
B
B
4/4.5
2
T
T
UEFA Champions League
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
UEFA Champions League
11
14
11
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
13
15
13
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
05
08
05
08
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
21
43
21
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
33
10
33
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rob Dieperink |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 7T 0H 0B |
| Điều khiển SC Heerenveen | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
Cúp QG Hà Lan
10 Ngày
VĐQG Hà Lan
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
28 Ngày



