Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wolves
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 2 | 7 | 20 | 20:51 | 13 | 20 |
| Chủ | 15 | 2 | 3 | 10 | 15:30 | 9 | 20 |
| Khách | 14 | 0 | 4 | 10 | 5:21 | 4 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | |
| Tất cả | 29 | 2 | 14 | 13 | 10:25 | 20 | 19 |
| Chủ | 15 | 2 | 7 | 6 | 9:15 | 13 | 19 |
| Khách | 14 | 0 | 7 | 7 | 1:10 | 7 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 |
Liverpool
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 6 | 8 | 47:37 | 48 | 5 | |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 26:16 | 27 | 5 | |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 21:21 | 21 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:8 | 12 | ||
| Tất cả | 28 | 9 | 11 | 8 | 16:12 | 38 | 9 | 32% |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 13:3 | 28 | 4 | 57% |
| Khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 3:9 | 10 | 17 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
31
61
31
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
B
4
1.5/2
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
30
52
30
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
21
41
21
41
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
33
00
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Bramall |
| Điều khiển Wolves | 5T 2H 2B |
| Điều khiển Liverpool | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
Cúp FA
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
39 Ngày
Cúp FA
3 Ngày
UEFA Champions League
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
12 Ngày



