Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Newcastle United
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 6 | 12 | 40:42 | 36 | 13 |
| Chủ | 14 | 7 | 2 | 5 | 26:23 | 23 | 12 |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 14:19 | 13 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:15 | 3 | |
| Tất cả | 28 | 9 | 9 | 10 | 20:17 | 36 | 12 |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 10:8 | 19 | 15 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 10:9 | 17 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:9 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 9 | 5 | 50:38 | 51 | 3 | |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 27:16 | 30 | 3 | |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 23:22 | 21 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:6 | 16 | ||
| Tất cả | 28 | 11 | 10 | 7 | 20:13 | 43 | 5 | 39% |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 13:5 | 27 | 5 | 57% |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 7:8 | 16 | 9 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
32
20
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
05
16
05
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
33
12
33
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
44
21
44
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Peter Bankes |
| Điều khiển Newcastle United | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Manchester United | 4T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
Cúp FA
3 Ngày
UEFA Champions League
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
16 Ngày
Ngoại Hạng Anh
38 Ngày



