Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AFC Bournemouth
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 12 | 7 | 44:46 | 39 | 10 |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 21:15 | 24 | 10 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 23:31 | 15 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 12 | |
| Tất cả | 28 | 10 | 9 | 9 | 21:21 | 39 | 8 |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 9:7 | 21 | 12 |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 12:14 | 18 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Brentford
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 4 | 11 | 44:40 | 43 | 7 | |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 24:15 | 25 | 8 | |
| Khách | 14 | 6 | 0 | 8 | 20:25 | 18 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | ||
| Tất cả | 28 | 12 | 6 | 10 | 19:19 | 42 | 5 | 43% |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 9:7 | 22 | 8 | 43% |
| Khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 10:12 | 20 | 5 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
44
21
44
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
21
22
21
22
B
2/2.5
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
2.5
X
League Trophy - Anh
20
60
20
60
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
13
34
13
34
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
24
01
24
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Craig Pawson |
| Điều khiển AFC Bournemouth | 4T 0H 6B |
| Điều khiển Brentford | 4T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
17 Ngày
Ngoại Hạng Anh
39 Ngày
Cúp FA
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
18 Ngày



