Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Newcastle United
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 6 | 11 | 38:39 | 36 | 11 |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 24:20 | 23 | 11 |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 14:19 | 13 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 9 | 9 | 19:15 | 36 | 11 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 9:6 | 19 | 14 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 10:9 | 17 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 |
Everton
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 7 | 10 | 29:31 | 37 | 9 | |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 16:19 | 16 | 14 | |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 13:12 | 21 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | ||
| Tất cả | 27 | 10 | 8 | 9 | 12:15 | 38 | 9 | 37% |
| Chủ | 14 | 6 | 2 | 6 | 7:9 | 20 | 13 | 43% |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 5:6 | 18 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
20
32
20
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
05
16
05
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
24
01
24
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stuart Attwell |
| Điều khiển Newcastle United | 5T 0H 5B |
| Điều khiển Everton | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
4 Ngày
Cúp FA
7 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày



