Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Liverpool
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 6 | 8 | 42:35 | 45 | 6 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 21:14 | 24 | 7 |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 21:21 | 21 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | |
| Tất cả | 27 | 8 | 11 | 8 | 13:12 | 35 | 12 |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 10:3 | 25 | 5 |
| Khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 3:9 | 10 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
West Ham United
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 7 | 14 | 32:49 | 25 | 18 | |
| Chủ | 14 | 3 | 3 | 8 | 17:27 | 12 | 17 | |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 15:22 | 13 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 10 | 8 | 19:18 | 37 | 10 | 33% |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 12:9 | 21 | 8 | 36% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 7:9 | 16 | 10 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
21
41
21
41
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
33
00
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tim Robinson |
| Điều khiển Liverpool | 4T 0H 0B |
| Điều khiển West Ham United | 2T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
3 Ngày
Cúp FA
6 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
4 Ngày
Cúp FA
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày



