Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Leeds United
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 10 | 10 | 37:46 | 31 | 15 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 22:18 | 22 | 12 |
| Khách | 14 | 1 | 6 | 7 | 15:28 | 9 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:9 | 9 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 11 | 7 | 19:15 | 38 | 7 |
| Chủ | 13 | 5 | 7 | 1 | 11:4 | 22 | 6 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 8:11 | 16 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Manchester City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 5 | 5 | 56:25 | 56 | 2 | |
| Chủ | 14 | 11 | 2 | 1 | 34:9 | 35 | 1 | |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 22:16 | 21 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | ||
| Tất cả | 27 | 18 | 7 | 2 | 32:7 | 61 | 1 | 67% |
| Chủ | 14 | 11 | 2 | 1 | 21:5 | 35 | 1 | 79% |
| Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 11:2 | 26 | 1 | 54% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
43
12
43
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
33
00
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
B
B
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
30
70
30
70
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp FA
20
40
20
40
B
3/3.5
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
40
101
40
101
T
T
4.5/5
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Peter Bankes |
| Điều khiển Leeds United | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Manchester City | 4T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
3 Ngày
Cúp FA
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
4 Ngày
Cúp FA
7 Ngày
UEFA Champions League
11 Ngày



