Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brighton Hove Albion
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 10 | 9 | 36:34 | 34 | 14 |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 20:14 | 21 | 13 |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 16:20 | 13 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:6 | 5 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 8 | 12 | 12:17 | 29 | 16 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 7:6 | 18 | 16 |
| Khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 5:11 | 11 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
Nottingham Forest
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 6 | 14 | 25:39 | 27 | 17 | |
| Chủ | 14 | 3 | 4 | 7 | 13:19 | 13 | 16 | |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 12:20 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 4 | 11 | 12 | 9:18 | 23 | 18 | 15% |
| Chủ | 14 | 2 | 8 | 4 | 6:6 | 14 | 17 | 14% |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 3:12 | 9 | 18 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Cúp FA
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
34
22
34
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
70
30
70
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
11
23
11
23
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
13
10
13
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
22
00
22
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Europa League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
20
33
20
33
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andy Madley |
| Điều khiển Brighton Hove Albion | 6T 4H 0B |
| Điều khiển Nottingham Forest | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
20 Ngày
Ngoại Hạng Anh
3 Ngày
Europa League
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
13 Ngày



