Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arsenal
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 18 | 7 | 3 | 56:21 | 61 | 1 |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 31:8 | 32 | 2 |
| Khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 25:13 | 29 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:7 | 11 | |
| Tất cả | 28 | 13 | 11 | 4 | 20:7 | 50 | 2 |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 11:2 | 28 | 4 |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 9:5 | 22 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 |
Chelsea FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 9 | 6 | 48:31 | 45 | 6 | |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 23:16 | 23 | 9 | |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 25:15 | 22 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:7 | 14 | ||
| Tất cả | 27 | 13 | 8 | 6 | 21:14 | 47 | 3 | 48% |
| Chủ | 14 | 8 | 5 | 1 | 12:5 | 29 | 2 | 57% |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 9:9 | 18 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:2 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
40
40
40
40
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
31
32
31
32
B
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
41
00
41
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Florida Cup
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
24
22
24
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
41
00
41
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Darren England |
| Điều khiển Arsenal | 6T 1H 1B |
| Điều khiển Chelsea FC | 2T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
3 Ngày
Cúp FA
6 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
3 Ngày
Cúp FA
6 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày



