Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
West Ham United
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 6 | 14 | 32:49 | 24 | 18 |
| Chủ | 13 | 3 | 2 | 8 | 17:27 | 11 | 17 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 15:22 | 13 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | |
| Tất cả | 26 | 9 | 9 | 8 | 19:18 | 36 | 10 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 12:9 | 20 | 11 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 7:9 | 16 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:0 | 16 |
AFC Bournemouth
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 10 | 7 | 43:45 | 37 | 9 | |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 20:14 | 23 | 9 | |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 23:31 | 14 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:7 | 14 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 8 | 8 | 21:20 | 38 | 6 | 38% |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 9:6 | 21 | 9 | 38% |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 12:14 | 17 | 7 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:4 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
22
35
22
35
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
33
11
33
T
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
02
34
02
34
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
44
21
44
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
33
02
33
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Samuel Barrott |
| Điều khiển West Ham United | 1T 2H 2B |
| Điều khiển AFC Bournemouth | 3T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
11 Ngày
Cúp FA
16 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
27 Ngày



