Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tottenham Hotspur
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 8 | 11 | 36:37 | 29 | 16 |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 16:18 | 10 | 18 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 20:19 | 19 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:13 | 2 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 8 | 12 | 14:20 | 26 | 17 |
| Chủ | 13 | 3 | 3 | 7 | 5:10 | 12 | 18 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 9:10 | 14 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:8 | 1 |
Arsenal
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 7 | 3 | 52:20 | 58 | 1 | |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 31:8 | 32 | 2 | |
| Khách | 14 | 7 | 5 | 2 | 21:12 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:6 | 9 | ||
| Tất cả | 27 | 13 | 10 | 4 | 19:6 | 49 | 2 | 48% |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 11:2 | 28 | 3 | 62% |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 8:4 | 21 | 2 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
11
53
11
53
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
23
03
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
40
40
40
40
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
31
32
31
32
B
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
41
00
41
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Peter Bankes |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Arsenal | 7T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
28 Ngày
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày
Cúp FA
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày



