Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 5 | 5 | 54:24 | 53 | 2 |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 32:8 | 32 | 1 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 22:16 | 21 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 17 | 7 | 2 | 30:6 | 58 | 1 |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 19:4 | 32 | 1 |
| Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 11:2 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:0 | 14 |
Newcastle United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 6 | 10 | 37:37 | 36 | 10 | |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 24:20 | 23 | 11 | |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 13:17 | 13 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:13 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 9 | 8 | 18:13 | 36 | 11 | 35% |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 9:6 | 19 | 12 | 38% |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 9:7 | 17 | 7 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
40
101
40
101
T
T
4.5/5
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
34
22
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
05
16
05
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Bramall |
| Điều khiển Manchester City | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Newcastle United | 2T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
11 Ngày
Cúp FA
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
11 Ngày
Cúp FA
14 Ngày



