Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Everton
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 29:30 | 37 | 9 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 16:18 | 16 | 14 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 13:12 | 21 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 12:15 | 37 | 10 |
| Chủ | 13 | 6 | 1 | 6 | 7:9 | 19 | 15 |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 5:6 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 9 | 5 | 47:37 | 45 | 5 | |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 25:15 | 27 | 4 | |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 22:22 | 18 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:7 | 14 | ||
| Tất cả | 26 | 11 | 9 | 6 | 20:12 | 42 | 4 | 42% |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 13:4 | 27 | 4 | 62% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 7:8 | 15 | 11 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
24
01
24
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp FA
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
33
20
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
44
21
44
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Darren England |
| Điều khiển Everton | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Manchester United | 4T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
20 Ngày
Ngoại Hạng Anh
26 Ngày
Ngoại Hạng Anh
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
19 Ngày
Ngoại Hạng Anh
25 Ngày



