Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chelsea FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 8 | 6 | 47:30 | 44 | 5 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 22:15 | 22 | 11 |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 25:15 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:8 | 13 | |
| Tất cả | 26 | 12 | 8 | 6 | 20:14 | 44 | 3 |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 11:5 | 26 | 4 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 9:9 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
Burnley
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 6 | 16 | 28:51 | 18 | 19 | |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 12:19 | 10 | 19 | |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 16:32 | 8 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:12 | 6 | ||
| Tất cả | 26 | 3 | 10 | 13 | 13:27 | 19 | 19 | 12% |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 6:12 | 11 | 20 | 15% |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 7:15 | 8 | 18 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
32
02
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
3/3.5
X
Ngoại Hạng Anh
13
13
13
13
T
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
3
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
11
10
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
23
23
23
23
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
30
51
30
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
22
23
22
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lewis Smith |
| Điều khiển Chelsea FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Burnley | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
11 Ngày
Cúp FA
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
28 Ngày



