Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brentford
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 4 | 10 | 40:35 | 40 | 7 |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 24:13 | 25 | 6 |
| Khách | 13 | 5 | 0 | 8 | 16:22 | 15 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | |
| Tất cả | 26 | 11 | 6 | 9 | 16:16 | 39 | 5 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 9:5 | 22 | 7 |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 7:11 | 17 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Brighton Hove Albion
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 10 | 9 | 34:34 | 31 | 14 | |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 20:14 | 21 | 13 | |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 14:20 | 10 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:7 | 3 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 8 | 12 | 10:17 | 26 | 17 | 23% |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 7:6 | 18 | 15 | 31% |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 3:11 | 8 | 19 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
24
01
24
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
42
11
42
T
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
33
22
33
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
33
20
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Cúp FA
00
02
00
02
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
21
32
21
32
T
2/2.5
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
34
22
34
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jarred Gillett |
| Điều khiển Brentford | 3T 2H 4B |
| Điều khiển Brighton Hove Albion | 5T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày
Cúp FA
16 Ngày
Ngoại Hạng Anh
23 Ngày
Ngoại Hạng Anh
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh
28 Ngày



