Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cracovia Krakow
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 9 | 5 | 27:22 | 33 | 7 |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 13:8 | 17 | 9 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 14:14 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 13 | 2 | 12:6 | 34 | 2 |
| Chủ | 10 | 3 | 7 | 0 | 5:2 | 16 | 10 |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 7:4 | 18 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
Piast Gliwice
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 23:26 | 26 | 14 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:10 | 15 | 15 | |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:16 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:7 | 9 | ||
| Tất cả | 22 | 2 | 13 | 7 | 8:13 | 19 | 18 | 9% |
| Chủ | 11 | 0 | 7 | 4 | 1:5 | 7 | 18 | 0% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 7:8 | 12 | 9 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
03
15
03
15
T
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
12
24
12
24
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcin Szczerbowicz |
| Điều khiển Cracovia Krakow | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Piast Gliwice | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
15 Ngày
VĐQG Ba Lan
22 Ngày
VĐQG Ba Lan
8 Ngày
VĐQG Ba Lan
15 Ngày
VĐQG Ba Lan
22 Ngày



