Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vejle
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 5 | 13 | 25:43 | 14 | 12 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 15:16 | 11 | 10 |
| Khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 10:27 | 3 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:17 | 4 | |
| Tất cả | 21 | 1 | 7 | 13 | 8:30 | 10 | 12 |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 5:10 | 8 | 11 |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 3:20 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:12 | 1 |
Aarhus AGF
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 14 | 5 | 2 | 44:22 | 47 | 1 | |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 25 | 1 | |
| Khách | 10 | 6 | 4 | 0 | 22:12 | 22 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:5 | 16 | ||
| Tất cả | 21 | 15 | 4 | 2 | 22:8 | 49 | 1 | 71% |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 11:3 | 26 | 1 | 73% |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 11:5 | 23 | 1 | 70% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
10
33
10
33
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
41
52
41
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
40
51
40
51
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
31
51
31
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
32
22
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
24
21
24
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
League 1 Đan Mạch
11
13
11
13
B
2/2.5
T
League 1 Đan Mạch
20
40
20
40
B
2.5
T
League 1 Đan Mạch
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
52
10
52
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
12
00
12
T
3
H
Giao hữu
30
42
30
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
23
01
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
33
10
33
H
B
3.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Đan Mạch
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mikkel Redder |
| Điều khiển Vejle | 3T 0H 7B |
| Điều khiển Aarhus AGF | 3T 6H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Cúp Đan Mạch
6 Ngày



