Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sonderjyske
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 6 | 6 | 33:28 | 33 | 4 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 18:11 | 20 | 3 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 10 | 7 | 12:14 | 22 | 9 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 6:6 | 11 | 10 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:8 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Odense BK
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 6 | 8 | 36:45 | 27 | 8 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | 15 | 7 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 16:21 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | ||
| Tất cả | 21 | 10 | 3 | 8 | 19:23 | 33 | 5 | 48% |
| Chủ | 11 | 7 | 0 | 4 | 11:12 | 21 | 4 | 64% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 8:11 | 12 | 5 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:5 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
33
10
33
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
36
22
36
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
T
T
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Đan Mạch
03
010
03
010
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
23
00
23
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Đan Mạch
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
22
02
22
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
04
14
04
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
52
21
52
T
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
T
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Frederik Svendsen |
| Điều khiển Sonderjyske | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Odense BK | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 42.86% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.14 |



